禅位[shàn wèi] [禅 位]Lưu từKhácthoái vị (vua)Chữ trong từ禅chándhya-na (tiếng Phạn)位wèivị tríTừ cùng chữ:单位dān wèiHSK 2đơn vị (đo lường)座位zuò wèiHSK 2chỗ ngồi各位gè wèiHSK 3mọi người地位dì wèiHSK 4vị trí学位xué wèiHSK 5học vị职位zhí wèiHSK 5vị trí部位bù wèiHSK 5phần (đặc biệt là của cơ thể, nhưng cũng có thể là của rau củ, ví dụ…定位dìng wèiHSK 6định vị岗位gǎng wèiHSK 6một vị tríXem thêm (3)