福如东海[fú rú dōng hǎi] [福 如 东 海]Lưu từKhácchúc cho niềm vui của bạn bao la như biển Đông (thành ngữ)Chữ trong từ福fúphúc如rúnhư东dōngphía đông海hǎibiểnTừ cùng chữ:大海dà hǎiHSK 2biển福利fú lìHSK 5lợi ích vật chất沿海yán hǎiHSK 6duyên hải滨海bīn hǎiHSK 7ven biển福气fú qiHSK 7vận may航海háng hǎiHSK 7đi biển脑海nǎo hǎiHSK 8tâm trí下海xià hǎiHSK 9ra biển