离任[lí rèn] [离 任]Lưu từKhácrời khỏi nhiệm sở; rời khỏi cương vịChữ trong từ离lírời khỏi任rènbổ nhiệmTừ cùng chữ:离开lí kāiHSK 2rời khỏi主任zhǔ rènHSK 3giám đốc信任xìn rènHSK 3tin tưởng离婚lí hūnHSK 3ly hôn责任zé rènHSK 3trách nhiệm担任dān rènHSK 4giữ chức vụ trong cơ quan nhà nước离不开lí bu kāiHSK 4không thể tách rời班主任bān zhǔ rènHSK 5giáo viên chủ nhiệm出任chū rènHSK 7đảm nhận chức vụXem thêm (3)