离心力[lí xīn lì] [离 心 力]Lưu từKháclực ly tâmChữ trong từ离lírời khỏi心xīntim力lìsức mạnhTừ cùng chữ:努力nǔ lìHSK 2nỗ lực离开lí kāiHSK 2rời khỏi动力dòng lìHSK 3động lực (vật lý)压力yā lìHSK 3áp lực听力tīng lìHSK 3thính giác实力shí lìHSK 3sức mạnh离婚lí hūnHSK 3ly hôn能力néng lìHSK 3năng lực尽力jìn lìHSK 4cố gắng hết sứcXem thêm (3)