离散性[lí sàn xìng] [离 散 性]Lưu từKháctính rời rạcChữ trong từ离lírời khỏi散sànxua tan, giải tỏa性xìngbản chấtTừ cùng chữ:离开lí kāiHSK 2rời khỏi个性gè xìngHSK 3cá tính离婚lí hūnHSK 3ly hôn积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực离不开lí bu kāiHSK 4không thể tách rời女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chất男性nán xìngHSK 5giới tính nam任性rèn xìngHSK 6bướng bỉnhXem thêm (3)