离散数学[lí sàn shù xué] [离 散 数 HỌC]Lưu từKháctoán học rời rạcChữ trong từ离lírời khỏi散sànxua tan, giải tỏa数shǔđếm学xuéHỌChọcTừ cùng chữ:上学shàng xuéHSK 1đi học中学zhōng xuéHSK 1trường trung học同学tóng xuéHSK 1học cùng trường大学dà xuéHSK 1trường đại học小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học放学fàng xuéHSK 1tan học开学kāi xuéHSK 2(đối với học sinh) bắt đầu đi học教学jiāo xuéHSK 2giảng dạy离开lí kāiHSK 2rời khỏiXem thêm (3)