私聊[sī liáo] [私 聊]Lưu từKhác(tin học) trò chuyện riêng tư; chat riêngChữ trong từ私sīcá nhân聊liáonói chuyệnTừ cùng chữ:无聊wú liáoHSK 4chán私人sī rénHSK 5riêng tư私下sī xiàHSK 9riêng tư私事sī shìHSK 9việc cá nhân私有sī yǒuHSK 9riêng tư私立sī lìHSK 9tư nhân (công ty, trường học, v.v.)私自sī zìHSK 9tự ý私营sī yíngHSK 9thuộc sở hữu tư nhân私家车sī jiā chēHSK 9xe riêngXem thêm (1)