私酿[sī niàng] [私 酿]Lưu từKhácnấu rượu lậuChữ trong từ私sīcá nhân酿niànglên menTừ cùng chữ:私人sī rénHSK 5riêng tư私下sī xiàHSK 9riêng tư私事sī shìHSK 9việc cá nhân私有sī yǒuHSK 9riêng tư私立sī lìHSK 9tư nhân (công ty, trường học, v.v.)私自sī zìHSK 9tự ý私营sī yíngHSK 9thuộc sở hữu tư nhân酝酿yùn niàngHSK 9(rượu) lên men私家车sī jiā chēHSK 9xe riêngXem thêm (1)