科举考试[kē jǔ kǎo shì] [科 举 考 试]Lưu từKháckỳ thi khoa bảng (thời xưa)Chữ trong từ科kēngành học举jǔnâng考kǎokiểm tra试shìthửTừ cùng chữ:考试kǎo shìHSK 1dự thi科学kē xuéHSK 2khoa học科学家kē xué jiāHSK 2nhà khoa học科技kē jìHSK 3khoa học và công nghệ测试cè shìHSK 4kiểm tra (máy móc, v.v.)面试miàn shìHSK 4được phỏng vấn (với tư cách ứng viên)尝试cháng shìHSK 5thử口试kǒu shìHSK 6thi vấn đáp科研kē yánHSK 6nghiên cứu (khoa học)Xem thêm (3)