科学幻想[kē xué huàn xiǎng] [科 HỌC 幻 想]Lưu từKháckhoa học viễn tưởngChữ trong từ科kēngành học学xuéHỌChọc幻huànảo tưởng想xiǎngnghĩTừ cùng chữ:理想lǐ xiǎngHSK 2một lý tưởng科学kē xuéHSK 2khoa học科学家kē xué jiāHSK 2nhà khoa học思想sī xiǎngHSK 3suy nghĩ科技kē jìHSK 3khoa học và công nghệ梦想mèng xiǎngHSK 4(bóng) mơ ước感想gǎn xiǎngHSK 5ấn tượng联想lián xiǎngHSK 5liên tưởng设想shè xiǎngHSK 5tưởng tượngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:科幻kē huànHSK 8khoa học viễn tưởng