科学普及[kē xué pǔ jí] [科 HỌC 普 及]Lưu từKhácphổ cập khoa họcChữ trong từ科kēngành học学xuéHỌChọc普pǔchung及jívàTừ cùng chữ:科学kē xuéHSK 2khoa học科学家kē xué jiāHSK 2nhà khoa học普及pǔ jíHSK 3lan rộng科技kē jìHSK 3khoa học và công nghệ以及yǐ jíHSK 4cũng như来不及lái bu jíHSK 4không có đủ thời gian (làm gì đó)来得及lái de jíHSK 4có đủ thời gian涉及shè jíHSK 6liên quan科研kē yánHSK 6nghiên cứu (khoa học)Xem thêm (3)