科学编辑[kē xué biān jí] [科 HỌC 编 辑]Lưu từKhácbiên tập viên khoa học (của một ấn phẩm)Chữ trong từ科kēngành học学xuéHỌChọc编biāndệt辑jíthu thậpTừ cùng chữ:科学kē xuéHSK 2khoa học科学家kē xué jiāHSK 2nhà khoa học科技kē jìHSK 3khoa học và công nghệ专辑zhuān jíHSK 5album编辑biān jíHSK 5chỉnh sửa逻辑luó jiHSK 5logic (từ mượn)科研kē yánHSK 6nghiên cứu (khoa học)科幻kē huànHSK 8khoa học viễn tưởng科普kē pǔHSK 8(tính từ) khoa học phổ thôngXem thêm (1)