科技人员
[kē jì rén yuán] [科 技 NHÂN 员]
nhân viên khoa học và kỹ thuật
政府鼓励农业科技人员下乡指导生产。
zhèng fǔ gǔ lì nóng yè kē jì rén yuán xià xiāng zhǐ dǎo shēng chǎn.Chính phủ khuyến khích cán bộ khoa học nông nghiệp về nông thôn hướng dẫn sản xuất.
[kē jì rén yuán] [科 技 NHÂN 员]
nhân viên khoa học và kỹ thuật
政府鼓励农业科技人员下乡指导生产。
zhèng fǔ gǔ lì nóng yè kē jì rén yuán xià xiāng zhǐ dǎo shēng chǎn.Chính phủ khuyến khích cán bộ khoa học nông nghiệp về nông thôn hướng dẫn sản xuất.