科技工作者[kē jì gōng zuò zhě] [科 技 工 作 者]Lưu từKhácngười làm việc trong lĩnh vực khoa học và công nghệChữ trong từ科kēngành học技jìkỹ năng工gōngcông việc作zuòlàm者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc科学kē xuéHSK 2khoa học科学家kē xué jiāHSK 2nhà khoa học作者zuò zhěHSK 3tác giả科技kē jìHSK 3khoa học và công nghệ记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên学者xué zhěHSK 5học giảXem thêm (3)