秘密会社[mì mì huì shè] [秘 密 会 社]Lưu từKhácmột hội kínChữ trong từ秘mìbí mật密mìbí mật会huìcó thể社shè(dạng kết hợp) xã hộiTừ cùng chữ:旅行社lǚ xíng shèHSK 3công ty du lịch秘书mì shūHSK 4thư ký秘密mì mìHSK 4bí mật秘书长mì shū zhǎngHSK 6tổng thư ký报社bào shèHSK 7tòa soạn báo (tức là một công ty)出版社chū bǎn shèHSK 7nhà xuất bản合作社hé zuò shèHSK 7hợp tác xã秘方mì fāngHSK 8công thức bí mật秘诀mì juéHSK 8bí quyết