移动设备[yí dòng shè bèi] [移 动 设 备]Lưu từKhácthiết bị di động (điện thoại thông minh, máy tính bảng, v.v.)Chữ trong từ移yídi chuyển动dòng(cái gì đó) di chuyển设shèthiết lập备bèi(hình thức kết hợp) chuẩn bịTừ cùng chữ:准备zhǔn bèiHSK 1sự chuẩn bị设备shè bèiHSK 3thiết bị具备jù bèiHSK 4có移动yí dòngHSK 4di chuyển移民yí mínHSK 4nhập cư配备pèi bèiHSK 5phân bổ预备yù bèiHSK 5chuẩn bị装备zhuāng bèiHSK 6trang bị储备chǔ bèiHSK 7dự trữXem thêm (3)