稳婆[wěn pó] [稳 婆]Lưu từKhácbà đỡ (thuật ngữ cũ)Chữ trong từ稳wěnổn định婆pó(dạng kết hợp) bàTừ cùng chữ:稳定wěn dìngHSK 4vững vàng老婆lǎo póHSK 4(khẩu ngữ) vợ公婆gōng póHSK 6bố mẹ chồng外婆wài póHSK 9(thông tục) bà ngoại巫婆wū póHSK 9phù thủy稳健wěn jiànHSK 9vững vàng稳固wěn gùHSK 9ổn định稳妥wěn tuǒHSK 9đáng tin cậy稳重wěn zhòngHSK 9vững vàng