穷竭法[qióng jié fǎ] [穷 竭 法]Lưu từKhácphương pháp vét cạn của Archimedes (một hình thức sớm của giải tích tích phân)Chữ trong từ穷qióngnghèo竭jiécạn kiệt法fǎpháp luậtTừ cùng chữ:做法zuò fǎHSK 2cách xử lý办法bàn fǎHSK 2cách想法xiǎng fǎHSK 2cách nghĩ方法fāng fǎHSK 2phương pháp看法kàn fǎHSK 2cách nhìn合法hé fǎHSK 3hợp pháp无法wú fǎHSK 4không thể穷人qióng rénHSK 4người nghèo语法yǔ fǎHSK 4ngữ phápXem thêm (3)