空中劫持[kōng zhōng jié chí] [空 TRUNG 劫 持]Lưu từKháccướp máy bay; không tặc; chặn máy bayChữ trong từ空kōngkhông trung中zhōngTRUNGbên trong劫jiécướp持chícầmTừ cùng chữ:空气kōng qìHSK 2không khí主持zhǔ chíHSK 3phụ trách保持bǎo chíHSK 3giữ坚持jiān chíHSK 3kiên trì支持zhī chíHSK 3tán thành空儿kòng rHSK 3thời gian rảnh空调kōng tiáoHSK 3điều hòa không khí空间kōng jiānHSK 4không gian维持wéi chíHSK 4giữXem thêm (3)Từ cận nghĩa:劫机jié jīcướp máy bay