空中客车[kōng zhōng kè chē] [空 TRUNG 客 车]Lưu từKhácAirbus (công ty hàng không vũ trụ)Chữ trong từ空kōngkhông trung中zhōngTRUNGbên trong客kèkhách hàng车chēxeTừ cùng chữ:上车shàng chēHSK 1lên (xe buýt, tàu, ô tô, v.v.)下车xià chēHSK 1xuống (xe buýt, tàu, ô tô,...)开车kāi chēHSK 1lái xe打车dǎ chēHSK 1bắt taxi (trong thành phố)汽车qì chēHSK 1xe hơi火车huǒ chēHSK 1tàu hỏa停车tíng chēHSK 2dừng xe (dừng phương tiện)空气kōng qìHSK 2không khí骑车qí chēHSK 2lái xe đạp hoặc xe máyXem thêm (3)