空对空导弹[kōng duì kōng dǎo dàn] [空 对 空 导 弹]Lưu từKháctên lửa không đối khôngChữ trong từ空kōngkhông trung对duìđúng空kōngkhông trung导dǎotruyền弹tángảy (dây đàn)Từ cùng chữ:空气kōng qìHSK 2không khí空儿kòng rHSK 3thời gian rảnh空调kōng tiáoHSK 3điều hòa không khí空间kōng jiānHSK 4không gian子弹zǐ dànHSK 5đạn空中kōng zhōngHSK 5trên bầu trời空闲kòng xiánHSK 5thời gian rảnh rỗi炸弹zhà dànHSK 6bom空军kōng jūnHSK 6không quânXem thêm (3)Từ cận nghĩa:空空导弹kōng kōng dǎo dàntên lửa không đối không