空心老大[kōng xīn lǎo dà] [空 心 LÃO ĐẠI]Lưu từKhácngười kiêu ngạo nhưng rỗng tuếchChữ trong từ空kōngkhông trung心xīntim老lǎoLÃOtiền tố dùng trước họ của một người hoặc số thứ tự sinh của các con…大dàĐẠItoTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá大大dà dàHSK 2rất nhiều空气kōng qìHSK 2không khí长大zhǎng dàHSK 2trưởng thành伟大wěi dàHSK 3to lớn广大guǎng dàHSK 3(về diện tích) rộng hoặc bao la强大qiáng dàHSK 3to lớn và mạnh mẽ空儿kòng rHSK 3thời gian rảnh空调kōng tiáoHSK 3điều hòa không khíXem thêm (3)