空心萝卜[kōng xīn luó bo] [空 心 萝 卜]Lưu từKhácngười vô dụngChữ trong từ空kōngkhông trung心xīntim萝luócủ cải卜bǔ(hình thức kết hợp) bói toánTừ cùng chữ:空气kōng qìHSK 2không khí空儿kòng rHSK 3thời gian rảnh空调kōng tiáoHSK 3điều hòa không khí空间kōng jiānHSK 4không gian空中kōng zhōngHSK 5trên bầu trời空闲kòng xiánHSK 5thời gian rảnh rỗi空军kōng jūnHSK 6không quân空洞kōng dòngHSK 6hốc空前绝后kōng qián jué hòuHSK 6chưa từng có và không thể lặp lạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:熊包xióng bāongười vô dụng无用之树wú yòng zhī shùngười vô dụng (gốc từ "Tiêu Dao Du" của Trang Tử 逍遥游)