无用之树[wú yòng zhī shù] [无 用 之 树]Lưu từKhácngười vô dụng (gốc từ "Tiêu Dao Du" của Trang Tử 逍遥游)Chữ trong từ无wúkhông có用yòngsử dụng之zhīanh树shùcâyTừ cùng chữ:无数wú shùHSK 4vô số无法wú fǎHSK 4không thể无聊wú liáoHSK 4chán无论wú lùnHSK 4dù thế nào đi nữa无限wú xiànHSK 4không giới hạn松树sōng shùHSK 4cây thông无所谓wú suǒ wèiHSK 4không quan trọng无奈wú nàiHSK 5không có lựa chọn nào khác无疑wú yíHSK 5không nghi ngờXem thêm (3)