空气调节[kōng qì tiáo jié] [空 气 调 节]Lưu từKhácđiều hòa không khíChữ trong từ空kōngkhông trung气qìkhí调diàođiều chuyển节jiékhớpTừ cùng chữ:春节Chūn jiéHSK 2Lễ hội mùa xuân (Tết Nguyên Đán)空气kōng qìHSK 2không khí音节yīn jiéHSK 2âm tiết空儿kòng rHSK 3thời gian rảnh空调kōng tiáoHSK 3điều hòa không khí季节jì jiéHSK 4thời gian空间kōng jiānHSK 4không gian细节xì jiéHSK 4chi tiết情节qíng jiéHSK 5tình tiếtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:空调kōng tiáoHSK 3điều hòa không khí