空白支票[kòng bái zhī piào] [空 白 支 票]Lưu từKháctấm séc trốngChữ trong từ空kōngkhông trung白báitrắng支zhīhỗ trợ票piàovéTừ cùng chữ:机票jī piàoHSK 1vé máy bay车票chē piàoHSK 1vé (xe buýt hoặc tàu hỏa)门票mén piàoHSK 1vé (xem kịch, rạp chiếu phim, v.v.)空气kōng qìHSK 2không khí空儿kòng rHSK 3thời gian rảnh空调kōng tiáoHSK 3điều hòa không khí邮票yóu piàoHSK 3tem (bưu chính)发票fā piàoHSK 4hóa đơn空间kōng jiānHSK 4không gianXem thêm (3)