穿透辐射[chuān tòu fú shè] [穿 透 辐 射]Lưu từKhácbức xạ xuyên thấuChữ trong từ穿chuānmặc透tòu(hình thức kết hợp) thâm nhập辐fúnan hoa của bánh xe射shèbắnTừ cùng chữ:穿上chuān shangHSK 4mặc vào (quần áo v.v.)发射fā shèHSK 5bắn (một vật thể)注射zhù shèHSK 5tiêm反射fǎn shèHSK 6phản chiếu放射fàng shèHSK 6phóng xạ穿着chuān zhuóHSK 7trang phục穿越chuān yuèHSK 7đi qua穿过chuān guòHSK 7đi qua辐射fú shèHSK 7bức xạXem thêm (3)