窜升[cuàn shēng] [窜 升]Lưu từKháctăng vọt; vọt lênChữ trong từ窜cuànchạy trốn升shēngthăng lênTừ cùng chữ:上升shàng shēngHSK 3tăng lên毫升háo shēngHSK 4mililit提升tí shēngHSK 6thăng chức (lên vị trí cao hơn)回升huí shēngHSK 7tăng trở lại sau khi giảm飙升biāo shēngHSK 7tăng nhanh攀升pān shēngHSK 8leo lên晋升jìn shēngHSK 8thăng chức lên vị trí cao hơnTừ cận nghĩa:高涨gāo zhǎngHSK 7tăng vọt扶摇直上fú yáo zhí shàngtăng vọt