扶摇直上[fú yáo zhí shàng] [扶 摇 直 上]Lưu từKháctăng vọt; thăng tiến nhanh trong sự nghiệpChữ trong từ扶fúđỡ bằng tay摇yáolắc直zhíthẳng上shàng(hình thức kết hợp) trênTừ cùng chữ:关上guān shàngHSK 1đóng (cửa)地上dì shangHSK 1trên mặt đất早上zǎo shangHSK 1buổi sáng sớm晚上wǎn shangHSK 1buổi tối楼上lóu shàngHSK 1tầng trên网上wǎng shàngHSK 1trực tuyến路上lù shangHSK 1trên đường身上shēn shangHSK 1trên người车上chē shàngHSK 1trên xeXem thêm (3)Từ cận nghĩa:高涨gāo zhǎngHSK 7tăng vọt窜升cuàn shēngtăng vọt