立体几何[lì tǐ jǐ hé] [立 体 几 何]Lưu từKháchình học không gianChữ trong từ立lìđứng体tǐcơ thể几jǐbao nhiêu何hégìTừ cùng chữ:任何rèn héHSK 3bất kỳ如何rú héHSK 3như thế nào立刻lì kèHSK 3ngay lập tức立即lì jíHSK 4ngay lập tức立场lì chǎngHSK 5lập trường为何wèi héHSK 6tại sao立体lì tǐHSK 8ba chiều立功lì gōngHSK 8lập công立方lì fāngHSK 8hình lập phương (toán học)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:几何图形jǐ hé tú xínghình học không gian