立委选举[lì wěi xuǎn jǔ] [立 委 选 举]Lưu từKhácbầu cử lập phápChữ trong từ立lìđứng委wěiủy thác选xuǎnchọn举jǔnângTừ cùng chữ:立刻lì kèHSK 3ngay lập tức立即lì jíHSK 4ngay lập tức立场lì chǎngHSK 5lập trường选举xuǎn jǔHSK 6bầu cử列举liè jǔHSK 8danh sách立体lì tǐHSK 8ba chiều立功lì gōngHSK 8lập công立方lì fāngHSK 8hình lập phương (toán học)立足lì zúHSK 8đứngXem thêm (3)