立方厘米[lì fāng lí mǐ] [立 方 厘 米]Lưu từKháccentimét khốiChữ trong từ立lìđứng方fāngvuông厘límột phần trăm米mǐgạoTừ cùng chữ:立刻lì kèHSK 3ngay lập tức厘米lí mǐHSK 4xentimét毫米háo mǐHSK 4milimét玉米yù mǐHSK 4ngô立即lì jíHSK 4ngay lập tức立场lì chǎngHSK 5lập trường大米dà mǐHSK 6gạo (đã xay vỏ)平方米píng fāng mǐHSK 6mét vuông立体lì tǐHSK 8ba chiềuXem thêm (3)