立鱼[lì yú] [立 鱼]Lưu từKháccá rô phiChữ trong từ立lìđứng鱼yúcáTừ cùng chữ:立刻lì kèHSK 3ngay lập tức立即lì jíHSK 4ngay lập tức立场lì chǎngHSK 5lập trường钓鱼diào yúHSK 7câu cá (bằng dây và lưỡi câu)鳄鱼è yúHSK 7cá sấu (lượng từ: 条 (tiáo))立体lì tǐHSK 8ba chiều立功lì gōngHSK 8lập công立方lì fāngHSK 8hình lập phương (toán học)立足lì zúHSK 8đứngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:鲈lúcá rô phi鲈鱼lú yúcá rô phi