竞技动物[jìng jì dòng wù] [竞 技 动 物]Lưu từKhácđộng vật được dùng trong các môn thể thao đẫm máuChữ trong từ竞jìngcạnh tranh技jìkỹ năng动dòng(cái gì đó) di chuyển物wù(hình thức kết hợp) vậtTừ cùng chữ:动物dòng wùHSK 2động vật礼物lǐ wùHSK 2quà食物shí wùHSK 2thực phẩm事物shì wùHSK 4sự vật植物zhí wùHSK 4thực vật药物yào wùHSK 4dược phẩm购物gòu wùHSK 4mua sắm人物rén wùHSK 5người竞争jìng zhēngHSK 5cạnh tranhXem thêm (3)