竹篮打水[zhú lán dǎ shuǐ] [竹 篮 打 THỦY]Lưu từKhácdùng giỏ đan để múc nước (thành ngữ); uổng côngChữ trong từ竹zhú篮láncái rổ (đồ đựng)打dǎđánh水shuǐTHỦYnướcTừ cùng chữ:药水yào shuǐHSK 2thuốc dạng lỏng凉水liáng shuǐHSK 3nước mát开水kāi shuǐHSK 4nước đã đun sôi汽水qì shuǐHSK 4nước ngọt có ga泪水lèi shuǐHSK 4nước mắt海水hǎi shuǐHSK 4nước biển矿泉水kuàng quán shuǐHSK 4nước khoáng纯净水chún jìng shuǐHSK 4nước tinh khiết污水wū shuǐHSK 5nước thảiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:竹篮打水,一场空zhú lán dǎ shuǐ , yī cháng kōngdùng giỏ đan để múc nước (thành ngữ)