笔录[bǐ lù] [笔 录]Lưu từKhácghi chép; ghi lại; bản ghiChữ trong từ笔bǐkhoản录lùghiTừ cùng chữ:笔记bǐ jìHSK 2ghi chép lại笔记本bǐ jì běnHSK 2sổ tay (văn phòng phẩm)纪录jì lùHSK 3biến thể của 记录 (jì lù) (nhưng ở Đài Loan, không dùng cho nghĩa động…记录jì lùHSK 3ghi chép登录dēng lùHSK 4đăng nhập笔试bǐ shìHSK 6kỳ thi viết备忘录bèi wàng lùHSK 6bản ghi nhớ回忆录huí yì lùHSK 7hồi ký目录mù lùHSK 8mục lụcTừ cận nghĩa:记jìHSK 1ghi chép记录jì lùHSK 3ghi chép记载jì zǎiHSK 4ghi chép手记shǒu jìghi chép摘记zhāi jìghi chép著录zhù lùghi chép作笔记zuò bǐ jìghi chépVí dụ trong bài học这份笔录详细记录了他的口供。zhè fèn bǐ lù xiáng xì jì lù le tā de kǒu gòng.Bản biên bản này ghi chép chi tiết lời khai của anh ta.