手记[shǒu jì] [手 记]Lưu từKhácghi chép; tập ghi chép của một ngườiChữ trong từ手shǒutay记jìghi chépTừ cùng chữ:忘记wàng jìHSK 1quên手机shǒu jīHSK 1điện thoại di động手表shǒu biǎoHSK 2đồng hồ đeo tay笔记bǐ jìHSK 2ghi chép lại手指shǒu zhǐHSK 3ngón tay手续shǒu xùHSK 3thủ tục手套shǒu tàoHSK 4găng tay手工shǒu gōngHSK 4thủ công手术shǒu shùHSK 4ca phẫu thuậtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:记jìHSK 1ghi chép记录jì lùHSK 3ghi chép记载jì zǎiHSK 4ghi chép摘记zhāi jìghi chép笔录bǐ lùghi chép著录zhù lùghi chép作笔记zuò bǐ jìghi chép