摘记[zhāi jì] [摘 记]Lưu từKhácghi chép; trích đoạnChữ trong từ摘zhāihái (hoa, quả,...)记jìghi chépTừ cùng chữ:忘记wàng jìHSK 1quên笔记bǐ jìHSK 2ghi chép lại日记rì jìHSK 4nhật ký登记dēng jìHSK 4đăng ký (tên)摘要zhāi yàoHSK 6tóm tắt标记biāo jìHSK 6ký hiệu传记zhuàn jìHSK 7tiểu sử惦记diàn jìHSK 7nghĩ đến牢记láo jìHSK 8ghi nhớXem thêm (2)Từ cận nghĩa:记jìHSK 1ghi chép记录jì lùHSK 3ghi chép记载jì zǎiHSK 4ghi chép手记shǒu jìghi chép笔录bǐ lùghi chép著录zhù lùghi chép作笔记zuò bǐ jìghi chép