第三帝国[dì sān dì guó] [第 三 帝 国]Lưu từKhácĐệ Tam Đế quốc, chế độ phát xít Đức (1933-1945)Chữ trong từ第dìtiền tố chỉ số thứ tự, như trong 第六 (dì liù) "thứ sáu"三sānba帝dìhoàng đế国guóquốc giaTừ cùng chữ:中国Zhōng guóHSK 1Trung Quốc外国wài guóHSK 1(quốc gia) nước ngoài第二dì èrHSK 1thứ hai全国quán guóHSK 2cả nước出国chū guóHSK 2ra nước ngoài回国huí guóHSK 2trở về nước第一dì yīHSK 2đầu tiên联合国Lián hé guóHSK 3Liên Hợp Quốc爱国ài guóHSK 4yêu nướcXem thêm (3)