第五纵队[dì wǔ zòng duì] [第 五 纵 队]Lưu từKhácđội quân thứ năm (nhóm lật đổ)Chữ trong từ第dìtiền tố chỉ số thứ tự, như trong 第六 (dì liù) "thứ sáu"五wǔnăm纵zòngthẳng đứng队duìphi độiTừ cùng chữ:第二dì èrHSK 1thứ hai排队pái duìHSK 2xếp hàng球队qiú duìHSK 2đội thể thao (bóng rổ, bóng đá, bóng bầu dục, v.v.)第一dì yīHSK 2đầu tiên乐队yuè duìHSK 3ban nhạc军队jūn duìHSK 6lực lượng vũ trang团队tuán duìHSK 6đội nhóm部队bù duìHSK 6quân đội大队dà duìHSK 7nhómXem thêm (3)