等周不等式[děng zhōu bù děng shì] [等 周 BẤT 等 式]Lưu từKhácbất đẳng thức đẳng chu viChữ trong từ等děngđợi周zhōuđi một vòng不bùBẤTkhông等děngđợi式shìloạiTừ cùng chữ:等于děng yúHSK 2bằng等到děng dàoHSK 2đợi đến形式xíng shìHSK 3bề ngoài方式fāng shìHSK 3cách thức正式zhèng shìHSK 3trang trọng等待děng dàiHSK 3chờ公式gōng shìHSK 5công thức样式yàng shìHSK 5loại模式mó shìHSK 5chế độXem thêm (3)