等级制度[děng jí zhì dù] [等 级 制 度]Lưu từKháchệ thống phân cấpChữ trong từ等děngđợi级jícấp制zhìchế độ度dùvượt quaTừ cùng chữ:态度tài duHSK 2cách thức温度wēn dùHSK 2nhiệt độ等于děng yúHSK 2bằng等到děng dàoHSK 2đợi đến角度jiǎo dùHSK 2góc制度zhì dùHSK 3hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.)程度chéng dùHSK 3mức độ等待děng dàiHSK 3chờ速度sù dùHSK 3tốc độXem thêm (3)