签字费[qiān zì fèi] [签 字 费]Lưu từKháctiền thưởng ký hợp đồngChữ trong từ签qiānký字zìchữ费fèitốnTừ cùng chữ:交费jiāo fèiHSK 3trả phí学费xué fèiHSK 3học phí收费shōu fèiHSK 3thu phí浪费làng fèiHSK 3lãng phí消费xiāo fèiHSK 3tiêu dùng免费miǎn fèiHSK 4miễn phí签名qiān míngHSK 5ký tên (bằng bút v.v.)签字qiān zìHSK 5ký tên签约qiān yuēHSK 5ký hợp đồng hoặc thỏa thuậnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:签约奖金qiān yuē jiǎng jīntiền thưởng ký hợp đồng