签约奖金[qiān yuē jiǎng jīn] [签 约 奖 金]Lưu từKháctiền thưởng ký hợp đồng; thưởng ký kếtChữ trong từ签qiānký约yuēhẹn奖jiǎnggiải thưởng金jīnvàngTừ cùng chữ:现金xiàn jīnHSK 3tiền mặt资金zī jīnHSK 3quỹ奖金jiǎng jīnHSK 4tiền thưởng美金měi jīnHSK 4đô la Mỹ黄金huáng jīnHSK 4vàng奖学金jiǎng xué jīnHSK 4học bổng基金jī jīnHSK 5quỹ押金yā jīnHSK 5tiền đặt cọc签名qiān míngHSK 5ký tên (bằng bút v.v.)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:签字费qiān zì fèitiền thưởng ký hợp đồng