简慢[jiǎn màn] [简 慢]Lưu từKhácsơ suất (đối với khách)Chữ trong từ简jiǎnđơn giản慢mànchậmTừ cùng chữ:慢慢màn mànHSK 3chậm rãi简单jiǎn dānHSK 3đơn giản简直jiǎn zhíHSK 3thực sự简历jiǎn lìHSK 4sơ yếu lý lịch (CV)简介jiǎn jièHSK 6tóm tắt傲慢ào mànHSK 7ngạo mạn怠慢dài mànHSK 7coi nhẹ缓慢huǎn mànHSK 7chậm chạp简化jiǎn huàHSK 8đơn giản hóaXem thêm (3)