简明扼要
[jiǎn míng è yào] [简 明 扼 要]
ngắn gọn và đi thẳng vào vấn đề (thành ngữ); súc tích
报告简明扼要地列出了谈判要点。
bào gào jiǎn míng è yào dì liè chū le tán pàn yào diǎn.Báo cáo liệt kê các điểm chính của cuộc đàm phán một cách ngắn gọn.
请你说话简明扼要一些,不要在会议上继续絮叨了。
qǐng nǐ shuō huà jiǎn míng è yào yì xiē, bú yào zài huì yì shàng jì xù xù dao le.Xin hãy nói năng ngắn gọn súc tích một chút, đừng tiếp tục nói dài dòng trong cuộc họp nữa.