管他呢[guǎn tā ne] [管 他 呢]Lưu từKhácđừng lo về (nó, anh ta, v.v.); không sao cả; sao cũng đượcChữ trong từ管guǎnchăm sóc他tāanh ấy呢ne(cuối câu trần thuật) trợ từ chỉ sự tiếp tục của trạng thái hoặc hàn…Từ cùng chữ:管理guǎn lǐHSK 3giám sát管道guǎn dàoHSK 6đường ống管子guǎn ziHSK 7ống管家guǎn jiāHSK 7quản gia管教guǎn jiàoHSK 7kỷ luật管用guǎn yòngHSK 7hiệu quả管辖guǎn xiáHSK 7quản lý管理费guǎn lǐ fèiHSK 7phí quản lýTừ cận nghĩa:管他的guǎn tā deđừng lo về (nó, anh ta, v.v.)