管家婆[guǎn jiā pó] [管 GIA 婆]Lưu từKhácbà nội trợ (đùa); nữ quản gia cấp cao (cổ); người hay xen vào chuyện người khácChữ trong từ管guǎnchăm sóc家jiāGIAnhà婆pó(dạng kết hợp) bàTừ cùng chữ:管理guǎn lǐHSK 3giám sát老婆lǎo póHSK 4(khẩu ngữ) vợ公婆gōng póHSK 6bố mẹ chồng管道guǎn dàoHSK 6đường ống管子guǎn ziHSK 7ống管家guǎn jiāHSK 7quản gia管教guǎn jiàoHSK 7kỷ luật管用guǎn yòngHSK 7hiệu quả管辖guǎn xiáHSK 7quản lýXem thêm (3)