管理站[guǎn lǐ zhàn] [管 理 站]Lưu từKháctrạm quản lýChữ trong từ管guǎnchăm sóc理lǐđể ý站zhàntrạmTừ cùng chữ:车站chē zhànHSK 1nhà ga火车站huǒ chē zhànHSK 1nhà ga网站wǎng zhànHSK 2trang web地铁站dì tiě zhànHSK 2ga tàu điện ngầm管理guǎn lǐHSK 3giám sát加油站jiā yóu zhànHSK 4trạm xăng管道guǎn dàoHSK 6đường ống管子guǎn ziHSK 7ống管家guǎn jiāHSK 7quản giaXem thêm (3)