管纱[guǎn shā] [管 纱]Lưu từKhácsuốt (dệt may)Chữ trong từ管guǎnchăm sóc纱shāsợi bôngTừ cùng chữ:管理guǎn lǐHSK 3giám sát管道guǎn dàoHSK 6đường ống婚纱hūn shāHSK 7váy cưới管子guǎn ziHSK 7ống管家guǎn jiāHSK 7quản gia管教guǎn jiàoHSK 7kỷ luật管用guǎn yòngHSK 7hiệu quả管辖guǎn xiáHSK 7quản lý管理费guǎn lǐ fèiHSK 7phí quản lý